Bảng giá dịch vụ Phẫu thuật

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHẪU THUẬT

Tên dịch vụ ĐVT Nhóm Loại PT,TT Sử dụng Giá
10.151.1 Phẫu thuật u thần kinh trên da đường kính dưới 5 cm Lần Ung bướu Phẫu thuật loại 1 /1/2/XA/ 679000
10.151.2 Phẫu thuật u thần kinh trên da đường kính trên 5 cm Lần Ung bướu Phẫu thuật loại 1 /1/2/XA/ 1094000
12.161.1 Cắt polyp ống tai gây mê Lần Ung bướu Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1938000
12.161.2 Cắt polyp ống tai gây tê Lần Ung bướu Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 589000
14.125.1 Phẫu thuật tạo hình nếp mi (1 mắt) Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 804000
14.125.2 Phẫu thuật tạo hình nếp mi (2 mắt) Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1045000
14.176.1 Khâu giác mạc đơn thuần Lần Mắt Phẫu thuật loại 1 /1/2/XA/ 750000
14.176.2 Khâu giác mạc phức tạp Lần Mắt Phẫu thuật loại 1 /1/2/XA/ 1060000
14.187.1 Mổ quặm 1 mi  – gây mê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1189000
14.187.2 Mổ quặm 1 mi  – gây tê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 614000
14.187.3 Mổ quặm 2 mi  – gây mê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1356000
14.187.4 Mổ quặm 2 mi  – gây tê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 809000
14.187.5 Mổ quặm 3 mi  – gây tê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1020000
14.187.6 Mổ quặm 3 mi – gây mê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1563000
14.187.7 Mổ quặm 4 mi  – gây mê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1745000
14.187.8 Mổ quặm 4 mi  – gây tê Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1176000
14.65.1 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối…) gây mê có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1416000
14.65.2 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối…) gây tê có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 915000
14.66.1 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) gây  mê có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Lần Mắt Phẫu thuật loại 2 /1/2/XA/ 1416000

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *